Bỏ qua đến nội dung chính

Giải phẫu bệnh – Tế bào học

🔬

Giải phẫu bệnh &
Tế bào học

Hỗ trợ chuyên môn về kỹ thuật mô bệnh học, tế bào học chẩn đoán và thiết lập phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh — từ quy trình xử lý mẫu đến giải phẫu bệnh kỹ thuật số.

Mô bệnh học
Tế bào học
Nhuộm H&E
Nhuộm đặc biệt
IHC
Digital Pathology
Thiết lập phòng lab

Lĩnh vực hỗ trợ chuyên môn

Bao gồm tư vấn kỹ thuật, chia sẻ kiến thức và hỗ trợ thiết lập quy trình chuẩn cho phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh.

🧫

Kỹ thuật mô bệnh học

Xử lý, đúc paraffin, cắt lát, nhuộm H&E và các kỹ thuật nhuộm đặc biệt (PAS, Masson, Ziehl-Neelsen…)

🔭

Tế bào học chẩn đoán

Phết mỏng, cố định, nhuộm Pap, Giemsa, May-Grünwald. Tế bào học cổ tử cung, dịch tiết, FNA.

🧪

Nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC)

Nguyên lý, tối ưu hóa protocol, kiểm soát chất lượng, phân tích kết quả và ứng dụng lâm sàng.

🏗️

Thiết lập phòng GPB

Tư vấn bố trí không gian, danh mục trang thiết bị, hóa chất cơ bản và quy trình vận hành chuẩn (SOP).

🖥️

Giải phẫu bệnh kỹ thuật số

Số hóa tiêu bản (whole slide imaging), lưu trữ, chia sẻ và hội chẩn từ xa qua nền tảng kỹ thuật số.

📋

Đào tạo kỹ thuật viên

Hướng dẫn thực hành kỹ thuật cắt lát, nhuộm và nhận định chất lượng tiêu bản tại phòng lab.

Từ mẫu bệnh phẩm đến tiêu bản

Quy trình kỹ thuật chuẩn trong mô bệnh học — mỗi bước đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chẩn đoán.

1

Tiếp nhận & cố định mẫu

Bệnh phẩm được tiếp nhận, đánh giá đại thể, cắt lấy mẫu đại diện và cố định trong dung dịch formalin trung tính đệm 10% (NBF). Thời gian và tỷ lệ cố định ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả IHC.

2

Xử lý mô – đúc block paraffin

Qua chu trình xử lý mô tự động (dehydration → clearing → infiltration), mẫu được đúc vào block paraffin. Chất lượng block quyết định khả năng cắt tiêu bản mỏng đồng đều.

3

Cắt lát & dán lam

Sử dụng microtome cắt lát dày 3–5 µm, dàn trải trên bể nước ấm, vớt lên lam silanized. Kỹ thuật cắt đòi hỏi tay nghề cao để tránh artifact (nhăn, rách, cuộn mô).

4

Nhuộm H&E và nhuộm đặc biệt

Nhuộm Hematoxylin & Eosin là nhuộm nền tiêu chuẩn. Các nhuộm đặc biệt như PAS (glycogen, nấm), Masson trichrome (collagen), Perls (sắt), Ziehl-Neelsen (AFB) bổ sung thông tin chẩn đoán.

5

Kiểm tra chất lượng & trả kết quả

Tiêu bản được kiểm tra dưới kính hiển vi trước khi chuyển bác sĩ giải phẫu bệnh đọc kết quả. Tiêu chí gồm: độ nhuộm, độ mỏng, tính toàn vẹn mô và không có artifact.

Ứng dụng lâm sàng

Giải phẫu bệnh là nền tảng chẩn đoán xác định — đặc biệt trong chẩn đoán ung thư và bệnh lý mạn tính.

Ung thư học

Phân loại typ mô học, độ mô học, tình trạng rìa phẫu thuật, xâm lấn mạch máu/thần kinh.

Bệnh lý viêm – mạn tính

Viêm gan, xơ gan, bệnh ruột viêm (IBD), viêm thận, lupus ban đỏ hệ thống.

Tế bào học sàng lọc

Pap smear, tế bào học chất lỏng (LBC), FNA tuyến giáp, hạch, vú.

Bệnh lý nhiễm trùng

Phát hiện nấm, vi khuẩn AFB, Gram, CMV inclusion, HPV-related changes qua hình thái học.

Sinh thiết lạnh (Frozen section)

Chẩn đoán tức thì trong phòng mổ để định hướng phẫu thuật và đánh giá rìa cắt.

Hóa mô miễn dịch (IHC)

Xác định marker: ER/PR/HER2 (vú), CK, CD series, Ki-67, p53, PD-L1, ALK, ROS1.

Hóa chất & thiết bị cơ bản phòng GPB

Danh mục thiết bị thiết yếu để vận hành một phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh đạt chuẩn.

Máy xử lý mô tự động
Tissue processor — chu trình đêm, kiểm soát nhiệt độ, cố định hóa chất tuần tự

Máy đúc block (Embedding center)
Bàn nóng + lạnh tích hợp, paraffin dispensing, đúc cassette chuẩn

Microtome lăn (Rotary microtome)
Cắt 1–50 µm, dao Feather low-profile, chống rung tích hợp

Máy nhuộm tự động
Autostainer H&E, coverslipping tự động, chuẩn hóa chu trình nhuộm

Kính hiển vi quang học
Vật kính 4×, 10×, 20×, 40×, 100× dầu — camera số tích hợp xuất ảnh kỹ thuật số

Hóa chất nhuộm thiết yếu
Hematoxylin Mayer, Eosin Y, xylene, cồn tuyệt đối, Entellan / DPX mounting medium

Máy cắt đông lạnh (Cryostat)
-20°C, cắt frozen section nhanh 5–10 phút trong môi trường phòng mổ

Giải phẫu bệnh kỹ thuật số

Digital Pathology

Whole Slide Imaging (WSI)

Số hóa toàn bộ tiêu bản thành file .svs, .ndpi, .mrxs độ phân giải cao. Lưu trữ lâu dài, tra cứu lại bất cứ lúc nào.

Hội chẩn từ xa

Chia sẻ tiêu bản số cho bác sĩ chuyên gia qua QuPath, Pathomation, Aperio ImageScope — không giới hạn địa lý.

AI hỗ trợ phân tích

Phát hiện mitosis, phân vùng u, đếm tế bào tự động bằng công cụ phân tích hình ảnh mô học (image analysis).

Quản lý dữ liệu LIS

Tích hợp phòng xét nghiệm với LIS/HIS — truy xuất kết quả, quản lý block và lam tiêu bản số hóa.

Cần hỗ trợ chuyên môn?

Liên hệ để trao đổi về kỹ thuật, quy trình hoặc tư vấn thiết lập phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh.

Liên hệ tư vấn →