Bỏ qua đến nội dung chính
Sinh hóa

Calci hiệu chỉnh theo albumin: công thức, cách tính và giới hạn

Calci hiệu chỉnh theo albumin là cách ước tính calci toàn phần “như thể albumin bình thường”, dùng khi bệnh nhân giảm albumin máu mà không có kết quả calci ion hoá. Nhập calci toàn phần và albumin để tính theo công thức Payne; phần dưới giải thích khi nào công thức này đáng tin và khi nào phải đo calci ion hoá.

Vì sao phải hiệu chỉnh calci?

Calci huyết thanh tồn tại ở ba dạng:

  • Calci ion hoá (tự do) — khoảng một nửa, là dạng có hoạt tính sinh lý và được tuyến cận giáp điều hoà.
  • Calci gắn protein — khoảng 40%, chủ yếu gắn albumin.
  • Calci tạo phức với citrat, phosphat, bicarbonat — khoảng 10%.

Xét nghiệm thường quy đo calci toàn phần. Khi albumin giảm (xơ gan, hội chứng thận hư, suy dinh dưỡng, bệnh nặng), phần gắn protein giảm theo nên calci toàn phần thấp, trong khi calci ion hoá có thể vẫn bình thường. Nếu không hiệu chỉnh, dễ chẩn đoán nhầm hạ calci máu và bù calci không cần thiết.

Công thức Payne

Ca hiệu chỉnh (mmol/L) = Ca toàn phần + 0,02 × (40 − albumin [g/L])

Tương đương với đơn vị Mỹ: Ca (mg/dL) + 0,8 × (4,0 − albumin [g/dL]). Đổi đơn vị calci: mg/dL × 0,2495 = mmol/L.

Công thức được Payne và cộng sự xây dựng năm 1973 từ hồi quy tuyến tính giữa calci và albumin trên một quần thể bệnh nhân cụ thể, với phương pháp đo của thời điểm đó. Hệ số 0,02 không phải hằng số sinh lý.

Ví dụ tính

Bệnh nhân xơ gan: calci toàn phần 1,95 mmol/L, albumin 26 g/L.

Ca hiệu chỉnh = 1,95 + 0,02 × (40 − 26) = 1,95 + 0,28 = 2,23 mmol/L — nằm trong khoảng tham khảo 2,15–2,55 mmol/L. Calci toàn phần thấp ở đây chủ yếu do giảm albumin.

Giới hạn của calci hiệu chỉnh

Đây là phần quan trọng nhất và hay bị bỏ qua. Nhiều nghiên cứu so sánh calci hiệu chỉnh với calci ion hoá đo trực tiếp cho thấy công thức phân loại sai trạng thái calci ở một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân, thường gặp nhất là bỏ sót hạ calci máu ở người albumin thấp. Sai lệch lớn nhất ở các nhóm:

  • Bệnh thận mạn giai đoạn nặng, đang lọc máu.
  • Bệnh nhân hồi sức: rối loạn toan kiềm, truyền máu nhiều (citrat gắn calci), nhiễm khuẩn huyết.
  • Albumin rất thấp (dưới khoảng 25 g/L).
  • Rối loạn toan kiềm: toan máu làm tăng, kiềm máu làm giảm tỷ lệ calci ion hoá mà calci toàn phần không đổi.

Ngoài ra, hệ số hiệu chỉnh phụ thuộc phương pháp đo albumin. Phương pháp bromocresol xanh lục (BCG) cho albumin cao hơn bromocresol tím (BCP) ở bệnh nhân giảm albumin và bệnh thận mạn, nên cùng một mẫu có thể cho calci hiệu chỉnh khác nhau. Phòng xét nghiệm báo cáo calci hiệu chỉnh nên ghi rõ công thức và phương pháp đo albumin, tốt nhất là tự thiết lập hệ số trên dữ liệu của mình.

Kết luận thực hành: calci hiệu chỉnh dùng để sàng lọc ở bệnh nhân ổn định, albumin giảm vừa phải. Khi kết quả gần ngưỡng, khi có triệu chứng, hoặc ở các nhóm trên, đo calci ion hoá.

Calci ion hoá: lưu ý tiền phân tích

  • Lấy mẫu kỵ khí, dùng heparin cân bằng calci (ống khí máu chuyên dụng); heparin thường gắn calci làm giảm giả.
  • Phân tích sớm. Mẫu để lâu hoặc lọt khí làm thay đổi pH: mất CO₂ → pH tăng → calci ion hoá giảm giả. Mỗi 0,1 đơn vị pH giảm làm calci ion hoá tăng khoảng 0,05 mmol/L.
  • Khoảng tham chiếu calci ion hoá thường khoảng 1,1–1,3 mmol/L, tuỳ hệ thống máy.

Lỗi tiền phân tích làm sai calci toàn phần

  • Nhiễm EDTA (lấy ống EDTA trước ống huyết thanh, hoặc san mẫu): calci rất thấp kèm kali rất cao ở bệnh nhân không có triệu chứng — dấu hiệu kinh điển, cần lấy lại mẫu trước khi báo động lâm sàng.
  • Garo lâu, bệnh nhân vận động tay: cô đặc máu làm tăng albumin và calci toàn phần.
  • Lấy máu từ đường truyền đang truyền dịch: pha loãng mẫu.

Sau khi có calci hiệu chỉnh bất thường

Bước tiếp theo thường là đo PTH, phosphat, magie, 25-OH vitamin D và creatinin. Hạ calci máu kèm hạ magie máu sẽ không cải thiện cho đến khi bù magie. Tăng calci máu kèm PTH không bị ức chế gợi ý cường cận giáp nguyên phát; PTH bị ức chế gợi ý nguyên nhân ác tính, ngộ độc vitamin D, bệnh u hạt.

Các công cụ tính khác: Công cụ tính xét nghiệm y học — eGFR, khoảng trống anion, LDL-C, cỡ mẫu nghiên cứu.

Tài liệu tham khảo

  1. Payne RB, Little AJ, Williams RB, Milner JR. Interpretation of serum calcium in patients with abnormal serum proteins. Br Med J 1973;4:643–6.
  2. Ladenson JH, Lewis JW, Boyd JC. Failure of total calcium corrected for protein, albumin, and pH to correctly assess free calcium status. J Clin Endocrinol Metab 1978;46:986–93.
NGUYỄN PHÚC DUY
Chuyên gia xét nghiệm · Founder YCT Diagnostic · Ngoinhasuckhoe.com
NPDUYLAB.COM - Tư vấn sức khỏe, phát triển cá nhân coaching. - Thiết kế pxn, hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phòng xét nghiệm.

Để lại bình luận

Bài viết cùng chủ đề

Xét nghiệm đường huyết
Xét nghiệmSinh hóa

Xét nghiệm đường huyết

Để xác định xem mức đường huyết của bạn có nằm trong giới hạn bình thường hay không; để sàng lọc, chẩn đoán và theo dõi bệnh tiểu đường , và theo dõi sự hiện diện của hạ đường huyết (đường huyết thấp) và tăng đường huyết (đường huyết cao)

📄
Sinh hóa

Tính độ lọc cầu thận từ nồng độ cystatin-C

Tính độ lọc cầu thận từ nồng độ cystatin-C là phương pháp hiện đại, được đánh giá cao trong lâm sàng vì ít bị…

📄
Sinh hóa

Khoảng trống anion (anion gap): công thức, cách tính và ý nghĩa

Khoảng trống anion (anion gap, AG) là chênh lệch giữa cation và anion đo được thường quy trong huyết thanh. Chỉ số này giúp…

📄
Sinh hóa

Tính nồng độ Glucose ban đầu theo thời gian lấy mẫu

Tính nồng độ Glucose ban đầu là bước cần thiết khi mẫu máu toàn phần không được xử lý ngay sau khi lấy, khiến…