Tính độ lọc cầu thận (eGFR) từ nồng độ creatinin theo phương trình CKD-EPI 2021 — phương trình KDIGO 2024 khuyến cáo dùng cho người lớn, không còn hệ số chủng tộc. Nhập tuổi, giới và creatinin (µmol/L hoặc mg/dL); nếu có cystatin C, công cụ tính thêm eGFR kết hợp. Nhập thêm cân nặng và chiều cao để có GFR không hiệu chỉnh (mL/phút) dùng khi chỉnh liều thuốc.
Vì sao dùng CKD-EPI 2021?
- CKD-EPI chính xác hơn MDRD ở vùng eGFR > 60 mL/phút/1,73 m², nên giảm chẩn đoán quá mức bệnh thận mạn.
- Phiên bản 2021 bỏ hệ số chủng tộc của bản 2009. Với người châu Á, bản 2009 vốn đã không dùng hệ số này, nên khác biệt giữa hai bản ở người Việt Nam thường nhỏ (bản 2021 cho kết quả cao hơn vài mL/phút).
- Creatinin phải được đo bằng phương pháp hiệu chuẩn truy nguyên IDMS — đây là điều kiện để dùng mọi phương trình CKD-EPI.
Công thức CKD-EPI 2021 (creatinin)
eGFR = 142 × min(Scr/κ, 1)α × max(Scr/κ, 1)−1,200 × 0,9938tuổi × 1,012 [nếu là nữ]
- Scr: creatinin huyết thanh (mg/dL); µmol/L ÷ 88,4 = mg/dL
- κ = 0,7 (nữ), 0,9 (nam); α = −0,241 (nữ), −0,302 (nam)
Phân độ eGFR theo KDIGO
| Độ | eGFR (mL/phút/1,73 m²) | Mô tả |
|---|---|---|
| G1 | ≥ 90 | Bình thường hoặc cao |
| G2 | 60–89 | Giảm nhẹ |
| G3a | 45–59 | Giảm nhẹ – vừa |
| G3b | 30–44 | Giảm vừa – nặng |
| G4 | 15–29 | Giảm nặng |
| G5 | < 15 | Suy thận |
G1 và G2 chỉ được xếp là bệnh thận mạn khi kèm dấu hiệu tổn thương thận (albumin niệu, bất thường cặn lắng nước tiểu, bất thường hình ảnh hoặc mô học) kéo dài trên 3 tháng. Chẩn đoán đầy đủ cần ghi cả phân độ albumin niệu (A1–A3).
Còn dùng Cockcroft–Gault không?
Cockcroft–Gault ước tính độ thanh thải creatinin (mL/phút), không phải GFR chuẩn hoá theo diện tích da:
CrCl = [(140 − tuổi) × cân nặng (kg)] / [72 × Scr (mg/dL)] × 0,85 [nếu là nữ]
Công thức này ra đời trước khi creatinin được chuẩn hoá IDMS và dùng cân nặng thực, nên ước tính quá cao ở người béo phì. Hiện nay nó chủ yếu còn dùng khi tờ hướng dẫn của thuốc chỉnh liều theo CrCl. Với thuốc chỉnh liều theo GFR, dùng giá trị “GFR không hiệu chỉnh” của công cụ trên (eGFR × diện tích da / 1,73).
Khi nào eGFR creatinin không đáng tin?
- Creatinin chưa ổn định: tổn thương thận cấp, đang lọc máu.
- Khối cơ bất thường: cắt cụt chi, liệt, suy kiệt, người cao tuổi nằm lâu (eGFR cao giả); vận động viên thể hình, dùng creatine (eGFR thấp giả).
- Ăn nhiều thịt đã nấu chín trong vài giờ trước khi lấy máu làm tăng creatinin tạm thời.
- Thuốc ức chế bài tiết creatinin ở ống thận (trimethoprim, cimetidin, dolutegravir…) làm tăng creatinin mà GFR không đổi.
- Nhiễu phân tích ở phương pháp Jaffe: thể ceton (acetoacetat), một số cephalosporin làm tăng giả; bilirubin cao làm giảm giả. Phương pháp enzym ít bị ảnh hưởng hơn.
Trong các trường hợp này nên đo thêm cystatin C và dùng eGFR kết hợp creatinin – cystatin C, hoặc đo GFR trực tiếp. Xem thêm: Tính độ lọc cầu thận từ nồng độ cystatin C.
Tài liệu tham khảo
- Inker LA, Eneanya ND, Coresh J, et al. New creatinine- and cystatin C–based equations to estimate GFR without race. N Engl J Med 2021;385:1737–49.
- KDIGO 2024 Clinical Practice Guideline for the Evaluation and Management of Chronic Kidney Disease. Kidney Int 2024;105(4S):S117–S314.
- Cockcroft DW, Gault MH. Prediction of creatinine clearance from serum creatinine. Nephron 1976;16:31–41.
