Bỏ qua đến nội dung chính
Uncategorized

Trắc nghiệm sinh lý hồng cầu

Tóm tắt lý thuyết

🩸 Cheat Sheet – Sinh lý Hồng Cầu

🔹 Nội dung 🔍 Chi tiết ngắn gọn
1. Hình thể hồng cầu Hình đĩa lõm hai mặt, ĐK 7,5–8 µm, dày 2,5 µm (rìa), 1 µm (giữa), không nhân
2. Cấu trúc màng Bán thấm, linh hoạt; Protein 50%, Lipid 40% (phospholipid 65%, cholesterol 25%), Carb 10%
3. Chức năng chính Vận chuyển O₂, CO₂, đệm pH; ảnh hưởng bởi CO, metHb
4. Hemoglobin 1 Hb mang 4 O₂; 15g Hb/100 mL máu ~ 20 mL O₂; tạo HbCO₂; bị bất hoạt khi tạo metHb
5. Tạo hồng cầu Tủy xương đỏ (người lớn); Erythropoietin (thận) kích thích; thai: túi noãn hoàng → gan → tủy
6. Yếu tố cần thiết Sắt (tạo heme), Vitamin B12 & folic acid (tổng hợp DNA), glycin + Succinyl CoA → ALA
7. Thoái hóa Hb Hb → Heme + Globin → Fe²⁺ tái sử dụng + porphyrin → bilirubin tự do (gián tiếp)
8. Chuyển hóa bilirubin Bilirubin tự do + albumin → gan → liên hợp → mật → ruột → urobilinogen → stercobilin & urobilin
9. Chỉ số hồng cầu RBC: 3,5–5,0 tr/mm³
Hb: 120–160 g/L
Hct: 0,35–0,45 L/L
MCV: 80–100 fL
MCH: 26–34 pg
MCHC: 310–350 g/L
RDW: 9–15%
10. Phân loại thiếu máu MCV ↓, MCHC ↓ → Thiếu sắt
MCV ↑ → Thiếu B12/folate
MCV bt + RDW ↑ → Thiếu máu hỗn hợp
11. Ứng dụng lâm sàng Hb ↓ + MCV ↓ → Thiếu sắt
Hb ↓ + MCV ↑ → Thiếu B12
Hb ↓ + MCV bt + Epo ↓ → Suy thận
Hb bt + RDW ↑ → Thiếu máu hỗn hợp

Câu 1: Hình dạng đặc trưng của hồng cầu người trưởng thành là gì?

  • A. Hình cầu có nhân
  • B. Hình trụ hai đầu tù
  • C. Hình đĩa lõm hai mặt
  • D. Hình sao nhiều cạnh
👉 Hồng cầu có hình đĩa lõm hai mặt giúp tăng diện tích tiếp xúc với khí và dễ biến dạng qua mao mạch nhỏ.

Câu 2: Đường kính trung bình của hồng cầu là:

  • A. 4 – 5 µm
  • B. 6 – 7 µm
  • C. 7,5 – 8 µm
  • D. 9 – 10 µm
👉 Đường kính hồng cầu khoảng 7,5–8 µm, lớn hơn đường kính mao mạch, tạo điều kiện thuận lợi để tiếp xúc khí.

Câu 3: Cấu trúc nào sau đây không có ở hồng cầu trưởng thành?

  • A. Màng tế bào
  • B. Nhân
  • C. Hemoglobin
  • D. Protein xuyên màng
👉 Hồng cầu trưởng thành không có nhân, giúp tối ưu không gian chứa hemoglobin.

Câu 4: Tại trung tâm hồng cầu, bề dày khoảng bao nhiêu?

  • A. 0,5 µm
  • B. 1 µm
  • C. 1,5 µm
  • D. 2,5 µm
👉 Bề dày trung tâm nhỏ hơn giúp hình dạng lõm hai mặt, hỗ trợ trao đổi khí tốt hơn.

Câu 5: Đặc tính nào sau đây đúng với màng hồng cầu?

  • A. Thấm hoàn toàn với ion
  • B. Không biến dạng
  • C. Bán thấm và dễ biến dạng
  • D. Không chứa protein
👉 Màng hồng cầu có tính bán thấm và mềm dẻo, cho phép thay đổi hình dạng khi di chuyển qua mao mạch nhỏ.

Câu 6: Thành phần chiếm tỷ lệ cao nhất trong cấu trúc màng hồng cầu là:

  • A. Carbohydrate
  • B. Phospholipid
  • C. Protein
  • D. Cholesterol
👉 Protein chiếm khoảng 50% thành phần màng tế bào, giữ vai trò cấu trúc và vận chuyển.

Câu 7: Phospholipid chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trong thành phần lipid màng hồng cầu?

  • A. 25%
  • B. 40%
  • C. 65%
  • D. 10%
👉 Trong thành phần lipid màng, phospholipid là chủ yếu – chiếm tới 65%.

Câu 8: Hình dạng lõm hai mặt của hồng cầu giúp:

  • A. Làm tăng thể tích tế bào
  • B. Tăng áp suất thẩm thấu
  • C. Giảm diện tích trao đổi khí
  • D. Tăng diện tích tiếp xúc khí
👉 Hình dạng đặc trưng giúp tăng diện tích bề mặt trao đổi khí lên khoảng 30%.

Câu 9: Yếu tố nào cho phép hồng cầu dễ dàng đi qua các mao mạch nhỏ?

  • A. Nhân nhỏ
  • B. Có men tiêu độc
  • C. Cấu trúc hình cầu
  • D. Màng bán thấm và dễ biến dạng
👉 Màng hồng cầu mềm dẻo là điều kiện quan trọng để nó lách qua mao mạch nhỏ hơn cả đường kính nó.

Câu 10: Ở hồng cầu trưởng thành, nhân biến mất nhằm mục đích gì?

  • A. Tăng độ dày
  • B. Tạo không gian chứa hemoglobin
  • C. Ngăn thoái hóa tế bào
  • D. Tăng khả năng vận chuyển ion
👉 Việc không có nhân giúp tế bào dành toàn bộ dung tích cho hemoglobin – chất vận chuyển khí chính.

Mục tiêu 2 Chức năng chính của hồng cầu

Câu 1: Chức năng quan trọng nhất của hemoglobin trong hồng cầu là gì?

  • A. Điều hòa pH máu
  • B. Vận chuyển oxy
  • C. Tiêu diệt vi khuẩn
  • D. Dự trữ protein
👉 Chức năng quan trọng nhất của hemoglobin là vận chuyển O₂ từ phổi đến mô.

Câu 2: Phân tử hemoglobin có thể mang oxy nhờ phản ứng nào sau đây?

  • A. Liên kết thuận nghịch với O₂
  • B. Phản ứng oxy hóa khử
  • C. Phản ứng thủy phân
  • D. Liên kết bền vững với CO₂
👉 Hb gắn O₂ theo phản ứng thuận nghịch, không phải oxy hóa thật sự.

Câu 3: Mỗi 100 mL máu có thể vận chuyển khoảng bao nhiêu mL oxy?

  • A. 5 mL
  • B. 20 mL
  • C. 30 mL
  • D. 50 mL
👉 15 g Hb có thể mang ~20 mL oxy trong 100 mL máu toàn phần.

Câu 4: Khi hemoglobin gắn CO₂, chất được tạo thành là:

  • A. Oxyhemoglobin
  • B. Carbaminohemoglobin
  • C. Carbonylhemoglobin
  • D. Methemoglobin
👉 Hb gắn CO₂ qua nhóm amin tự do → tạo carbaminohemoglobin (HbCO₂).

Câu 5: Phản ứng tạo HbCO₂ phụ thuộc vào yếu tố nào?

  • A. Áp suất riêng phần O₂
  • B. Áp suất CO₂
  • C. pH dạ dày
  • D. Nồng độ Na⁺ trong máu
👉 Hb kết hợp CO₂ theo áp suất riêng phần CO₂ (thuận nghịch, không xúc tác enzym).

Câu 6: CO (carbon monoxide) nguy hiểm với hemoglobin vì lý do gì?

  • A. Làm tăng ái lực với O₂
  • B. Làm Hb kết tủa
  • C. Cạnh tranh vị trí gắn O₂ trên Hb
  • D. Làm tan màng hồng cầu
👉 CO gắn chặt với Hb, chiếm chỗ O₂ → giảm vận chuyển O₂ (gây ngạt, tím môi).

Câu 7: Chất nào sau đây khi tăng có thể làm giảm khả năng vận chuyển oxy của Hb?

  • A. Na⁺
  • B. Glucose
  • C. Bilirubin
  • D. Methemoglobin
👉 MetHb có Fe³⁺ không thể gắn O₂, nếu MetHb >1.5% sẽ gây tím tái.

Câu 8: Hemoglobin tham gia chức năng điều hòa toan kiềm thông qua:

  • A. Kết tủa acid lactic
  • B. Đệm ion H⁺
  • C. Trung hòa CO₂
  • D. Kết hợp NaHCO₃
👉 Hb nhận hoặc nhường H⁺ giúp đệm pH nội môi – đóng vai trò trong hệ đệm máu.

Câu 9: Tác dụng đệm của hemoglobin chiếm bao nhiêu phần trăm tác dụng đệm toàn phần của máu?

  • A. 20%
  • B. 40%
  • C. 70%
  • D. 90%
👉 Khoảng 70% khả năng đệm của máu đến từ hemoglobin – đặc biệt khi khử oxy.

Câu 10: Khi hemoglobin bị oxy hóa mạnh, thành phần nào sau đây được hình thành?

  • A. Oxyhemoglobin
  • B. Deoxyhemoglobin
  • C. Methemoglobin
  • D. Ferritin
👉 Methemoglobin (Fe³⁺) không có khả năng gắn O₂ – gây giảm oxy mô.

Mục tiêu 3 Cơ quan và yếu tố tham gia tạo hồng

Câu 1: Cơ quan chính tạo hồng cầu ở người trưởng thành là:

  • A. Gan
  • B. Lách
  • C. Tủy xương đỏ
  • D. Thận
👉 Tủy xương đỏ là nơi duy nhất tạo hồng cầu sau sinh.

Câu 2: Cơ quan tạo hồng cầu chủ yếu trong thời kỳ phôi thai giai đoạn sớm là:

  • A. Thận
  • B. Túi noãn hoàng
  • C. Tủy xương
  • D. Phổi
👉 Túi noãn hoàng là cơ quan đầu tiên tạo máu ở phôi (giai đoạn tuần thứ 3 – 8).

Câu 3: Hormon kích thích mạnh nhất sự tạo hồng cầu là:

  • A. ACTH
  • B. Erythropoietin
  • C. Insulin
  • D. Testosterone
👉 Erythropoietin (Epo) do thận tiết ra để kích thích biệt hóa dòng hồng cầu.

Câu 4: Nguồn gốc của erythropoietin chủ yếu là từ:

  • A. Gan
  • B. Thận
  • C. Lách
  • D. Xương
👉 Ở người lớn, ~90% Epo được tổng hợp tại tế bào cận ống lượn gần của thận.

Câu 5: Vai trò chính của sắt trong quá trình tạo hồng cầu là:

  • A. Chống oxy hóa
  • B. Tăng hoạt hóa enzym
  • C. Cấu tạo nhân heme trong hemoglobin
  • D. Tạo phospholipid màng
👉 Sắt (Fe²⁺) là nguyên tố trung tâm trong nhân heme – nơi gắn O₂ của hemoglobin.

Câu 6: Vitamin cần thiết cho tổng hợp DNA trong quá trình tạo hồng cầu là:

  • A. Vitamin K
  • B. Vitamin B12 và acid folic
  • C. Vitamin D và E
  • D. Vitamin A
👉 Vitamin B12 và folate cần cho tổng hợp thymidine – một base của DNA → thiếu gây hồng cầu khổng lồ.

Câu 7: Trong các phản ứng tạo heme, chất đầu tiên kết hợp với glycin là:

  • A. Sắt
  • B. Succinyl CoA
  • C. Porphyrin IX
  • D. Bilirubin
👉 Glycin + Succinyl CoA → ALA (acid δ-aminolevulinic) → tiền chất tạo porphyrin và heme.

Câu 8: Thiếu erythropoietin thường gặp trong bệnh lý nào?

  • A. Suy gan
  • B. Suy thận mạn
  • C. Thiếu acid folic
  • D. Thiếu máu tan máu
👉 Suy thận làm giảm tổng hợp Epo → thiếu máu đẳng sắc đẳng bào.

Câu 9: Trong điều kiện thiếu oxy, phản xạ sinh lý nào xảy ra để bù trừ?

  • A. Tăng tiết insulin
  • B. Tăng hoạt động lympho B
  • C. Tăng tiết erythropoietin
  • D. Giảm áp suất keo máu
👉 Thiếu O₂ là yếu tố kích thích mạnh nhất với Epo để tăng sinh hồng cầu.

Câu 10: Ở người lớn, xương nào sau đây KHÔNG còn tạo máu?

  • A. Xương chậu
  • B. Xương đùi
  • C. Xương ức
  • D. Xương sườn
👉 Tủy xương ở các xương dài như xương đùi thường bị mỡ hóa sau 20 tuổi.

Mục tiêu 4 Phân tích sự thoái hóa của hemoglobin và sản phẩm phân hủy

Câu 1: Tuổi thọ trung bình của hồng cầu là:

  • A. 60 ngày
  • B. 80 ngày
  • C. 120 ngày
  • D. 160 ngày
👉 Hồng cầu sống trung bình khoảng 100 – 120 ngày, sau đó bị phá hủy chủ yếu ở lách.

Câu 2: Cơ quan chính thực hiện quá trình phá huỷ hồng cầu già là:

  • A. Gan
  • B. Lách
  • C. Tủy xương
  • D. Phổi
👉 Lách là nơi lọc máu và loại bỏ hồng cầu già hoặc biến dạng.

Câu 3: Khi hồng cầu bị phá huỷ, Hemoglobin sẽ phân huỷ thành:

  • A. Urobilin và sắt
  • B. Globin và Heme
  • C. Ferritin và Porphyrin
  • D. Biliverdin và CO₂
👉 Hb → Heme + Globin; Heme tiếp tục phân giải thành sắt và nhân porphyrin.

Câu 4: Sau khi giải phóng từ Heme, sắt (Fe²⁺) sẽ:

  • A. Bị thải qua phân
  • B. Bị thải qua thận
  • C. Tái sử dụng để tạo hồng cầu mới
  • D. Bị chuyển hóa thành uric
👉 Sắt được tái sử dụng bởi tủy xương để tổng hợp hemoglobin mới.

Câu 5: Nhân porphyrin trong heme được chuyển hóa thành:

  • A. Biliverdin
  • B. Bilirubin tự do
  • C. Urobilinogen
  • D. Stercobilin
👉 Nhân porphyrin → biliverdin → bilirubin tự do (gián tiếp).

Câu 6: Bilirubin tự do trong huyết tương được vận chuyển dưới dạng:

  • A. Tự do tan trong nước
  • B. Gắn với albumin
  • C. Dạng kết tủa
  • D. Gắn với globulin
👉 Bilirubin tự do không tan trong nước nên phải gắn với albumin để di chuyển trong huyết tương.

Câu 7: Ở gan, bilirubin tự do được liên hợp với chất nào để tạo bilirubin liên hợp?

  • A. Sulfat
  • B. Uric acid
  • C. Glucuronic acid
  • D. Glycerol
👉 Bilirubin liên hợp (trực tiếp) được tạo nhờ liên kết với acid glucuronic tại gan.

Câu 8: Urobilinogen được tạo ra ở đâu?

  • A. Gan
  • B. Ruột
  • C. Thận
  • D. Máu
👉 Vi khuẩn đường ruột chuyển bilirubin → urobilinogen.

Câu 9: Urobilinogen sau khi tái hấp thu có thể được đào thải qua:

  • A. Phổi
  • B. Gan
  • C. Thận
  • D. Da
👉 Khoảng 5% urobilinogen tái hấp thu từ ruột vào máu → thải qua nước tiểu dưới dạng urobilin.

Câu 10: Sắc tố tạo màu vàng đặc trưng cho phân là:

  • A. Bilirubin tự do
  • B. Urobilin
  • C. Ferritin
  • D. Stercobilin
👉 Stercobilin tạo màu vàng nâu đặc trưng cho phân – sản phẩm chuyển hóa cuối của bilirubin.

Mục tiêu 5

Câu 1: Giá trị bình thường của số lượng hồng cầu (RBC) ở người lớn là:

  • A. 1 – 2 triệu/mm³
  • B. 3,5 – 5,0 triệu/mm³
  • C. 6 – 8 triệu/mm³
  • D. 9 – 12 triệu/mm³
👉 RBC ở người trưởng thành bình thường từ 3,5 đến 5,0 triệu/mm³.

Câu 2: Hemoglobin (Hb) bình thường dao động trong khoảng:

  • A. 80 – 110 g/L
  • B. 120 – 160 g/L
  • C. 170 – 200 g/L
  • D. 220 – 250 g/L
👉 Hb người lớn bình thường khoảng 120 – 160 g/L (nữ thường thấp hơn nam một chút).

Câu 3: Hematocrit (Hct) phản ánh yếu tố nào sau đây?

  • A. Tỷ lệ thể tích hồng cầu trong máu toàn phần
  • B. Nồng độ hemoglobin
  • C. Khả năng vận chuyển oxy
  • D. Số lượng bạch cầu
👉 Hct là tỉ lệ phần trăm thể tích hồng cầu so với tổng thể tích máu.

Câu 4: Giá trị bình thường của Hematocrit (Hct) ở người lớn là:

  • A. 0,20 – 0,30 L/L
  • B. 0,35 – 0,45 L/L
  • C. 0,50 – 0,60 L/L
  • D. 0,65 – 0,75 L/L
👉 Hct bình thường khoảng 35 – 45%, tức 0,35 – 0,45 L/L.

Câu 5: MCV (thể tích trung bình hồng cầu) bình thường nằm trong khoảng:

  • A. 50 – 70 fL
  • B. 70 – 80 fL
  • C. 80 – 100 fL
  • D. 100 – 120 fL
👉 MCV giúp phân loại thiếu máu: bình sắc (80–100), nhỏ (MCV thấp), to (MCV cao).

Câu 6: Thiếu máu hồng cầu nhỏ thường liên quan đến:

  • A. Thiếu B12
  • B. Tan máu cấp
  • C. Thiếu sắt
  • D. Đa hồng cầu
👉 Thiếu sắt → giảm tổng hợp Hb → hồng cầu nhỏ, nhược sắc (MCV, MCH ↓).

Câu 7: MCH là thông số biểu thị:

  • A. Tỷ lệ hồng cầu bất thường
  • B. Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu
  • C. Tổng lượng Hb trong máu
  • D. Đường kính trung bình của hồng cầu
👉 MCH (picogram) = Hb / số lượng hồng cầu – phản ánh Hb trung bình mỗi tế bào.

Câu 8: Giá trị MCHC bình thường nằm trong khoảng:

  • A. 250 – 290 g/L
  • B. 310 – 350 g/L
  • C. 360 – 400 g/L
  • D. 400 – 450 g/L
👉 MCHC là nồng độ Hb trong thể tích hồng cầu, giúp đánh giá mức độ nhược sắc.

Câu 9: RDW trong công thức máu biểu thị:

  • A. Sự biến đổi của bạch cầu
  • B. Thể tích huyết tương
  • C. Độ phân bố kích thước hồng cầu
  • D. Độ cô đặc máu
👉 RDW (%) phản ánh mức độ không đồng đều về kích thước hồng cầu.

Câu 10: Chỉ số nào sau đây tăng trong thiếu máu hồng cầu to do thiếu vitamin B12?

  • A. RBC
  • B. MCHC
  • C. MCV
  • D. Hct
👉 Thiếu B12 → giảm phân bào → hồng cầu lớn hơn bình thường (MCV tăng).

Kết hợp

Câu 1: Một bệnh nhân có MCV = 65 fL, Hb = 90 g/L, MCHC = 280 g/L. Chẩn đoán phù hợp nhất là:

  • A. Thiếu máu do thiếu vitamin B12
  • B. Thiếu máu thiếu sắt
  • C. Thiếu máu tan máu
  • D. Thiếu máu do suy thận
👉 MCV ↓, MCHC ↓ gợi ý thiếu máu hồng cầu nhỏ nhược sắc → thường gặp trong thiếu sắt.

Câu 2: Trong trường hợp phá huỷ hồng cầu quá mức, nồng độ bilirubin nào sau đây sẽ tăng?

  • A. Bilirubin tự do (gián tiếp)
  • B. Bilirubin liên hợp
  • C. Urobilinogen trong nước tiểu
  • D. Stercobilin trong phân
👉 Phá hủy hồng cầu tăng → tạo nhiều bilirubin tự do → gan không kịp liên hợp → tăng dạng gián tiếp.

Câu 3: Hồng cầu mất nhân và bào quan giúp:

  • A. Chống nhiễm trùng tốt hơn
  • B. Tăng khả năng tổng hợp protein
  • C. Tăng thể tích chứa hemoglobin
  • D. Giảm khả năng chết theo chu trình apoptosis
👉 Mất nhân tạo không gian tối ưu để chứa Hb – tăng hiệu quả vận chuyển O₂.

Câu 4: Tình trạng thiếu erythropoietin sẽ ảnh hưởng đến quá trình nào sau đây?

  • A. Phá huỷ hồng cầu ở gan
  • B. Biệt hoá tế bào gốc tạo máu dòng hồng cầu
  • C. Tổng hợp porphyrin ở ruột
  • D. Biến đổi bilirubin ở thận
👉 Erythropoietin kích thích biệt hoá dòng hồng cầu tại tủy xương – thiếu Epo → thiếu máu đẳng sắc.

Câu 5: Một bệnh nhân có MCV = 110 fL, lượng Reticulocyte thấp. Chẩn đoán phù hợp nhất:

  • A. Thiếu máu hồng cầu to do thiếu B12
  • B. Thiếu máu tan máu cấp
  • C. Đa hồng cầu
  • D. Thiếu máu thiếu sắt
👉 MCV > 100 + hồng cầu non ↓ → nghĩ tới giảm sinh hồng cầu do thiếu B12/folate.

Câu 6: Trong phản ứng tạo heme, vai trò của glycin là:

  • A. Vận chuyển Fe²⁺ vào heme
  • B. Kết hợp với succinyl CoA để tạo ALA
  • C. Trung hòa CO
  • D. Tổng hợp porphyrinogen
👉 Glycin + Succinyl CoA → ALA → → → porphyrin → heme (gắn Fe²⁺).

Câu 7: Một người bị vàng da kèm phân nhạt màu. Quá trình nào bị ảnh hưởng?

  • A. Phá huỷ hồng cầu
  • B. Liên hợp bilirubin tại gan
  • C. Tái hấp thu sắt
  • D. Gắn Hb với O₂
👉 Phân bạc màu + vàng da → gợi ý ứ mật/giảm liên hợp bilirubin → giảm tạo stercobilin.

Câu 8: RDW tăng cùng MCV bình thường thường gợi ý:

  • A. Thiếu máu mạn tính
  • B. Thiếu máu hỗn hợp (sắt + B12)
  • C. Đa hồng cầu tuyệt đối
  • D. Nhiễm trùng cấp
👉 MCV trung bình nhưng RDW ↑ → có sự pha trộn kích thước hồng cầu → nghĩ tới thiếu máu hỗn hợp.

Câu 9: Ở người suy thận mạn, tình trạng thiếu máu thường là do:

  • A. Giảm hấp thu sắt
  • B. Giảm sản xuất erythropoietin
  • C. Tăng phá huỷ hồng cầu
  • D. Tăng mất máu tiêu hoá
👉 Thận là nguồn Epo → suy thận → giảm kích thích sinh hồng cầu → thiếu máu đẳng sắc đẳng bào.

Câu 10: Một bệnh nhân có nước tiểu sẫm màu, tăng urobilinogen. Đây là dấu hiệu của:

  • A. Tăng phá huỷ hồng cầu
  • B. Suy gan mạn
  • C. Tắc mật ngoài gan
  • D. Viêm cầu thận cấp
👉 Phá hủy HC tăng → tăng bilirubin → tăng urobilinogen → thải qua nước tiểu gây sẫm màu.

Lâm sàng

NGUYỄN PHÚC DUY
Kỹ thuật viên GAB · Founder YCT Diagnostic · Huấn luyện viên dinh dưỡng
NPDUYLAB.COM - Tư vấn sức khỏe, phát triển cá nhân coaching. - Thiết kế pxn, hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phòng xét nghiệm.

Để lại bình luận

Bài viết cùng chủ đề

📄
Uncategorized

Tiêu chuẩn chọn mẫu trong Bethesda 2014

Tiêu chuẩn chọn mẫu trong Bethesda: Hướng dẫn chi tiết Tiêu chuẩn chọn mẫu trong Bethesda giúp đảm bảo chất lượng xét nghiệm tế…

📄
Uncategorized

Tổn thương biểu mô gai mức độ thấp (LSIL)

Tổn thương nội biểu mô vảy mức độ thấp (LSIL: Low-grade Squamous Intraepithelial Lesion) là một thuật ngữ quan trọng trong Hệ thống Bethesda…

📄
Uncategorized

Cách pha formol trung tính: Hướng dẫn chi tiết

Cách pha Formol trung tính Formol là dung dịch cố định mẫu mô phổ biến trong giải phẫu bệnh và mô học. Bài viết…

📄
Uncategorized

Tế bào tuyến không điển hình (AGC: Atypical Glandular Cells)

Thuật ngữ “Tế bào tuyến không điển hình có ý nghĩa không xác định” (AGUS) đã không còn được sử dụng trong Hệ thống…