Nhiễm trùng đường tiết niệu

Nhiễm trùng đường tiết niệu

Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) phát triển khi vi khuẩn xâm nhập vào đường tiết niệu và gây nhiễm trùng. UTI được coi là một trong những bệnh phổ biến nhất trên toàn cầu, ảnh hưởng đến khoảng 400 triệu người và dẫn đến 240.000 ca tử vong mỗi năm. Vi khuẩn là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng tiểu, mặc dù nấm cũng có thể lây nhiễm đường tiết niệu. Cấy nước tiểu được thực hiện trong phòng thí nghiệm vi sinh lâm sàng và được sử dụng để đánh giá sự tăng trưởng và tập trung, và xác định mầm bệnh gây bệnh.

Giới thiệu

Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) phát triển khi vi khuẩn xâm nhập vào đường tiết niệu và gây nhiễm trùng. Đường tiết niệu được chia thành đường trên (thận và niệu quản) và đường dưới (bàng quang và niệu đạo) [1]

UTIs được chia thành 2 loại dựa vào:

Tình trạng biến chứng:

  • Không phức tạp (không liên quan) chức năng hoặc giải phẫu bất thường ở đường tiết niệu)
  • Biến chứng (tắc đường tiết niệu) hoặc giữ lại)

Nơi mắc bệnh (Acquisition setting):

– UTI mắc phải tại cộng đồng

– UTI liên quan đến chăm sóc sức khoẻ

Tỷ lệ mắc

UTI được coi là một trong những bệnh phổ biến nhất trên toàn cầu, ảnh hưởng đến khoảng 400 triệu người và dẫn đến 240.000 ca tử vong mỗi năm

Gánh nặng toàn cầu về UTI đã liên tục gia tăng trong 30 năm qua, với tỷ lệ tử vong năm 2019 gấp 2,4 lần so với năm 1990 [3].

Gánh nặng toàn cầu về UTI đã liên tục gia tăng trong 30 năm qua, với tỷ lệ tử vong năm 2019 gấp 2,4 lần so với năm 1990 [3].

UTI ảnh hưởng đến khoảng 10–20% dân số nam giới trong đời [6].

Nhiễm trùng tiểu ở bệnh nhân cao tuổi nặng hơn và có nhiều khả năng dẫn đến nhiễm trùng huyết và cái chết. Hơn 60% bệnh nhân nhiễm trùng huyết nặng đã khỏi bệnh 65 tuổi [7].

Đến 7 tuổi, ước tính có khoảng 7,8% bé gái và 1,7% bé trai sẽ mắc bệnh này. UTI [8].

Bệnh học nhiễm trùng đường tiết niệu

Vi khuẩn là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng tiểu, mặc dù nấm cũng có thể lây nhiễm đường tiết niệu. Tác nhân gây bệnh phổ biến nhất cho cả trường hợp không phức tạp và phức tạp UTI là vi khuẩn Escherichia coli gây bệnh tiết niệu, sống trong ruột. Các loài phổ biến khác bao gồm Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis, Enterococcus faecalis, và Staphylococcus saprophyticus [9]

Cơ chế gây bệnh

Chìa khóa là sự bám dính (adherence). Thông thường, một tác nhân gây bệnh cư trú trong ruột làm nhiễm trùng niệu đạo. Tiếp theo, niệu đạo bị vi khuẩn xâm chiếm, chất kết dính nhận biết các thụ thể trên biểu mô bàng quang. Khi đó vi khuẩn di chuyển đến bàng quang bằng cách sử dụng roi và lông mao [10]. Các yếu tố nguy cơ bao gồm hoạt động tình dục, sử dụng chất diệt tinh trùng, đặt ống thông, tác nhân gây nhiễm trùng tiểu ở nữ là do tình trạng thiếu hụt estrogen/hậu mãn kinh.

Triệu chứng lâm sàng

  • Đường niệu dưới/viêm bàng quang (Lower tract/cystitis): kích ứng dây dẫn niêm mạc niệu đạo và bàng quang đến tình trạng tiểu gấp, tần suất và khó chịu
  • Đường trên/viêm bể thận: đặc trưng bởi sốt và đau sườn. Đau bụng toàn thân và mê sảng thường được quan sát thấy ở bệnh nhân cao tuổi có nhiều khả năng bị nhiễm khuẩn huyết, có thể dẫn đến nhiễm trùng huyếtsốc nhiễm trùng.

Chẩn đoán và điều trị UTI chỉ dựa vào triệu chứng có thể có tỉ lệ thất bại 30% [11]

Quản lý bệnh tật

Phòng ngừa nhiễm trùng tiểu:

Uống đủ nước và giữ vệ sinh cá nhân (đặc biệt là phụ nữ)

Quản lý kháng sinh

Sự thành công của điều trị bao gồm lựa chọn kháng sinh hợp lý, điều chỉnh liều lượng thích hợp và đúng thời gian điều trị. Ưu tiên sử dụng kháng sinh phổ hẹp nhắm mục tiêu qua kháng sinh theo kinh nghiệm, phổ rộng [14]. Lưu ý: việc tự ý mua kháng sinh ở nhà thuốc sẽ gây tăng nguy cơ kháng thuốc, nên đến cơ sở y tế để được xét nghiệm và lựa chọn kháng sinh hợp lý.

Đề kháng với kháng sinh

Kháng kháng sinh (ABR) làm tăng thêm mức độ phức tạp cho các lựa chọn điều trị UTIs. Các tác nhân cụ thể có hiệu quả lịch sử hiện không hiệu quả; điều này làm tăng việc sử dụng phổ rộng kháng sinh, tạo ra các chủng kháng thuốc bổ sung [15]

Quản lý kháng sinh

Quản lý kháng sinh là rất quan trọng để loại bỏ việc sử dụng kháng sinh không cần thiết. Xét nghiệm và điều trị bằng kháng sinh phải tương quan với các triệu chứng lâm sàng [15]

Xét nghiệm nhiễm trùng đường tiết niệu

Sàng lọc tác vi khuẩn (1- 2 giờ đầu tiên)

  • Que thử nước tiểu (Urine dipsticks): phát hiện nitrat, esterase bạch cầu, máu, protein, pH và/hoặc glucose nhanh (1–2 giờ) nhưng thiếu độ chính xác và nhạy cảm và không thể được sử dụng để cung cấp chẩn đoán vi sinh.
  • Soi nước tiểu dưới kính hiển vi: có thể được sử dụng để định lượng bạch cầu và phân biệt giữa vi khuẩn gram âm và gram dương, nhưng mẫu Kỹ thuật xử lý, bảo quản và nhuộm màu làm hạn chế tính hữu dụng của kính hiển vi một mình

Nhận dạng mầm bệnh (>24 giờ)

  • Cấy nước tiểu được thực hiện trong phòng thí nghiệm vi sinh lâm sàng và được sử dụng để đánh giá sự tăng trưởng và tập trung, và xác định mầm bệnh gây bệnh. Xét nghiệm cấy nước tiểu tiêu chuẩn mất nhiều ngày để xử lý và mang lại một số lượng đáng kể các kết quả âm tính giả (30–50%) do xâm chiếm và thiếu độ nhạy [12].
  • Phản ứng chuỗi polymerase (PCR), hoặc xét nghiệm phân tử, cung cấp phát hiện và định lượng có độ nhạy và độ đặc hiệu cao của phân tử dấu ấn sinh học. Khả năng ghép kênh, thời gian quay vòng nhanh và quy trình làm việc đơn giản đã khiến PCR trở thành lựa chọn chẩn đoán phổ biến cho nhiều ứng dụng lâm sàng [13]

Giá trị lâm sàng của phương pháp xét nghiệm phân tử, xu hướng của tương lai

PCR thời gian thực (qPCR), đặc biệt khi kết hợp với phương pháp nuôi cấy tiêu chuẩn, có bằng chứng lâm sàng cho phát hiện phân tử các mầm bệnh UTI để hỗ trợ hiệu quả kết quả của bệnh nhân [16]

PCR có thể được thực hiện để nhắm vào một mầm bệnh duy nhất, hoặc multiplex PCR có thể phát hiện đồng thời nhiều mục tiêu và sinh vật trong một phản ứng duy nhất. Việc phát hiện đồng thời nhiều loại khác nhau như vậy mầm bệnh có thể hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng, cho phép thực hiện nhanh hơn và hiệu quả hơn phương pháp điều trị cụ thể, có thể dẫn đến ít nhiễm trùng tái phát hơn do phương pháp điều trị không đầy đủ hoặc không phù hợp [17]

PCR cũng có thể được thực hiện trong bối cảnh các bảng hội chứng lớn có thể được thiết kế để xác định một loạt các mục tiêu có thể. Những tấm như vậy được xét nghiệm phân tử phát hiện nhiều hơn một mầm bệnh liên quan đến các bệnh tương tự và triệu chứng lâm sàng chồng chéo [18]

Xét nghiệm nhiễm trùng đường tiết niệu

Khi có dấu hiệu tiểu buốt, tiểu gắt đừng tự ý uống thuốc, bạn hãy đến bệnh viện hoặc các cơ sở y tế để được thăm khám và xét nghiệm các tác nhân gây nhiễm trùng tiểu. Tại Cần Thơ có nhiều phòng xét nghiệm uy tín, thực hiện các xét nghiệm nâng cao và chuyên sâu. Liên hệ mình để được tư vấn.

Tài liệu tham khảo


1. cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/urinary-tract
2. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31925549/
3. doi.org/10.3389/fpubh.2022.888205
4. doi.org/10.1016/j.ejogrb.2011.01.028
5. mayoclinic.org/diseases-conditions/urinary-tract-infection/symptoms-causes/syc-20353447#
6. doi.org/10.3399/bjgpopen20X101140
7. doi.org/10.1177/2333721416638980
8. eurekaselect.com/article/95487
9. ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK436013/
10. doi.org/10.1038/nrmicro3432
11. doi.org/10.1371/journal.pone.0150755
12. pathnostics.com/wp-content/uploads/2022/07/Pathnostics.LE_.Reprint.pdf
13. thermofisher.com/blog/clinical-conversations/the-qpcr-ecosystem-and-state-of-qpcr-in-molecular-diagnostics/
14. ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK436013/
15. academic.oup.com/cid/article/74/4/723/6338696
16. doi.org/10.1097/JU.0000000000002583.09
17. goldjournal.net/article/S0090-4295(19)30963-X/fulltext
18. cms.gov/medicare-coverage-database/view/lcd.aspx?lcdid=39001&ver=4

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *