Bỏ qua đến nội dung chính
Sinh hóa

Tính nồng độ Glucose ban đầu theo thời gian lấy mẫu

Tính nồng độ Glucose ban đầu là bước cần thiết khi mẫu máu toàn phần không được xử lý ngay sau khi lấy, khiến glucose bị tiêu hao theo thời gian do quá trình đường phân tế bào. Việc hiệu chỉnh lại giá trị glucose giúp đảm bảo độ chính xác của kết quả xét nghiệm, đặc biệt trong các tình huống chẩn đoán bệnh lý như đái tháo đường, hạ đường huyết hoặc khi nghiên cứu dịch tễ. Bằng cách sử dụng công thức hồi quy đơn giản dựa trên thời gian trễ và tốc độ tiêu hao glucose, chúng ta có thể ước tính gần đúng nồng độ glucose thực tại thời điểm lấy mẫu, từ đó hỗ trợ lâm sàng hiệu quả hơn.

1. Nhu cầu tính nồng độ Glucose ban đầu

Trong xét nghiệm đường huyết, đặc biệt là khi sử dụng máu toàn phần, nếu mẫu không được xử lý (ly tâm hoặc làm lạnh) kịp thời, glucose sẽ bị giảm do các tế bào máu tiếp tục tiêu thụ qua quá trình đường phân. Việc này khiến kết quả đo bị thấp hơn thực tế và ảnh hưởng đến chẩn đoán bệnh lý như đái tháo đường, hạ đường huyết hoặc theo dõi điều trị. Do đó, tính lại nồng độ glucose ban đầu tại thời điểm lấy mẫu là cần thiết khi có độ trễ xử lý.

2. Cơ sở lý thuyết tính nồng độ Glucose ban đầu

Quá trình tiêu hao glucose chủ yếu xảy ra do hoạt động đường phân của hồng cầu và bạch cầu trong mẫu máu. Mức độ giảm glucose phụ thuộc vào:

  • Thời gian từ lúc lấy máu đến lúc ly tâm hoặc làm lạnh
  • Nhiệt độ bảo quản
  • Loại ống thu mẫu (ống có chứa chất ức chế đường phân như Natri Fluorid sẽ hạn chế tiêu hao)

Theo nhiều tài liệu, mức giảm glucose trung bình là khoảng 5 – 7 mg/dL/giờ ở nhiệt độ phòng (20–25°C) nếu không có chất ức chế như fluoride, và khoảng 2 – 3 mg/dL/giờ nếu được bảo quản lạnh (4°C).

Công thức ước tính glucose ban đầu:

Glucose ban đầu = Glucose đo được + (Thời gian trễ × hệ số giảm)
Trong đó:
– Thời gian trễ tính bằng giờ
– Hệ số giảm: 6 mg/dL/giờ (trung bình ở nhiệt độ phòng)

3. Bảng tham khảo: Tốc độ giảm glucose trong máu toàn phần

Điều kiện bảo quản Ống chứa fluoride Không chứa fluoride
Nhiệt độ phòng (20–25°C) ~ 0–1 mg/dL/giờ ~ 5–7 mg/dL/giờ
Bảo quản lạnh (4°C) ~ 0 mg/dL/giờ ~ 2–3 mg/dL/giờ

Nguồn tham khảo: Tietz Fundamentals of Clinical Chemistry and Molecular Diagnostics, 8th Edition, Elsevier; CLSI GP44-A4

4. Công cụ tính nhanh












Kết quả:

5. Kết luận

Việc tính toán nồng độ glucose ban đầu có ý nghĩa quan trọng trong kiểm soát chất lượng xét nghiệm và đảm bảo tính chính xác cho chẩn đoán lâm sàng. Trong các trường hợp mẫu bị trễ xử lý, sử dụng công cụ hiệu chỉnh nồng độ glucose giúp tránh bỏ sót các trường hợp tăng hoặc giảm đường huyết quan trọng.

Người viết: Nguyễn Phúc Duy – Chuyên gia xét nghiệm lâm sàng

Tài liệu tham khảo:

  • Tietz Fundamentals of Clinical Chemistry and Molecular Diagnostics. 8th Edition. Elsevier. 2019.
  • Clinical and Laboratory Standards Institute (CLSI). GP44-A4: Procedures for the Handling and Processing of Blood Specimens for Common Laboratory Tests; Approved Guideline—Fourth Edition.
  • Boyanton BL, Blick KE. Stability studies of twenty-four analytes in human plasma and serum. Clin Chem. 2002;48(12):2242–2247.

NGUYỄN PHÚC DUY
Kỹ thuật viên GAB · Founder YCT Diagnostic · Huấn luyện viên dinh dưỡng
NPDUYLAB.COM - Tư vấn sức khỏe, phát triển cá nhân coaching. - Thiết kế pxn, hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phòng xét nghiệm.

Để lại bình luận

Bài viết cùng chủ đề

📄
Sinh hóa

Tính độ lọc cầu thận từ nồng độ creatinin

Tính độ lọc cầu thận từ nồng độ creatinin Tính độ lọc cầu thận từ nồng độ creatinin là bước quan trọng trong đánh…

📄
Sinh hóa

Công thức tính LDL

Công thức tính LDL là phương pháp gián tiếp giúp ước tính nồng độ cholesterol LDL trong máu – một chỉ số quan trọng…

📄
Sinh hóa

Công thức pha cồn 70 từ cồn tuyệt đối 

Công thức pha cồn 70 từ cồn tuyệt đối là một kiến thức thiết yếu trong các phòng thí nghiệm, cơ sở y tế…

Xét nghiệm đường huyết
Xét nghiệmSinh hóa

Xét nghiệm đường huyết

Để xác định xem mức đường huyết của bạn có nằm trong giới hạn bình thường hay không; để sàng lọc, chẩn đoán và theo dõi bệnh tiểu đường , và theo dõi sự hiện diện của hạ đường huyết (đường huyết thấp) và tăng đường huyết (đường huyết cao)